25 thg 8, 2015

Máy bơm nước WILO

Máy bơm nước WILO được nhà sản xuất máy bơm WILO tại Đức theo quy trình nghiêm ngặt và đạt chất lượng cao. Hiện nay công ty chúng tôi tự hào là nhà phân phối chính thức tại Việt Nam.

Công ty chúng tôi đang có nhu cầu tìm các nhà phân phối trong khu vưc phía Nam. Quý Công Ty nào có nhu cầu xin vui lòng liên hệ: 

CÔNG TY TNHH TM XNK SIÊU PHONG
Địa chỉ: 402/15 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0902 538 032 – (08) 38 306 334 – Thanh Vĩ (Mr)
Email: viphanthanh@gmail.com
Website: bomchuyendung.com

Các model máy bơm nước wilo:

Model  Điện
áp
(V)
Tần
số
(Hz)
Công
suất
P1
(Kw)
Công suất P2
(Kw)
LL
max
(L/p)
Cột áp H(m)  Hút
sâu
(m)
Nhiệt
độ
(oC)
Giá bán
(VNĐ) chưa gồm VAT 10%
Ứng dụng
PB-088EA 220 50 0,14 0,07 35 8 0 80      2.071.000    Bơm tăng áp điện tử  chịu nhiệt (Chỉ bơm xuống) 
PB-201EA 220 50 0,34 0,2 65 15 0 80      3.477.000    Bơm tăng áp điện tử  chịu nhiệt (Chỉ bơm xuống) 
PB-400EA 220 50 0,55 0,4 75 20 0 80      4.600.000    Bơm tăng áp điện tử  chịu nhiệt (Chỉ bơm xuống) 
PB-S125EA 220 50 0,23 0,13 42 11 0 80      3.317.000    Bơm tăng áp điện tử  chịu nhiệt (Chỉ bơm xuống) 
PB-250SEA 220 50 0,41 0,2 65 11 3 60      5.156.000    Bơm tăng áp điện tử  chịu nhiệt 
PB-401SEA 220 50 0,5 0,4 65 14 3 60      6.310.000    Bơm tăng áp điện tử  chịu nhiệt 
PBI-L203EA 220 50 0,92 0,75 100 47 0 80    21.553.000    Bơm tăng áp tích hợp biến tần chịu nhiệt 
PBI-L205EA 220 50 1,55 1,1 100 80 0 80    24.922.000    Bơm tăng áp tích hợp biến tần chịu nhiệt 
PBI-L303EA 220 50 0,92 0,75 80 45 6 35    21.393.000    Bơm tăng áp tích hợp biến tần 
PBI-L304EA 220 50 1,55 1,1 80 65 6 35    22.462.000    Bơm tăng áp tích hợp biến tần 
PBI-L402EA 220 50 0,92 0,75 150 30 0 80    21.446.000    Bơm tăng áp tích hợp biến tần chịu nhiệt 
PBI-L403EA 220 50 1,55 1,1 150 46 0 80    22.462.000    Bơm tăng áp tích hợp biến tần chịu nhiệt 
PBI-L404EA 220 50 2,17 1,5 150 62 0 80    26.581.000    Bơm tăng áp tích hợp biến tần chịu nhiệt 
PBI-L405EA 220 50 2,38 1,85 150 82 0 80    26.794.000    Bơm tăng áp tích hợp biến tần chịu nhiệt 
PBI-L603EA 220 50 1,55 1,1 115 40 6 35    22.409.000    Bơm tăng áp tích hợp biến tần 
PBI-L802EA 220 50 2,17 1,5 267 30 0 80    26.206.000    Bơm tăng áp tích hợp biến tần chịu nhiệt 
PBI-L803EA 220 50 2,38 1,85 267 48 0 80    26.741.000    Bơm tăng áp tích hợp biến tần chịu nhiệt 
PUI-S991A 220 50 1,8 1,5 300 27 6 80    29.468.000    Bơm tăng áp tích hợp biến tần chịu nhiệt 
PBI-LD 402EA 220 50 2*0,92 2*0,75 300 30 0 80    71.131.000    Cụm 2 bơm tăng áp tích hợp biến tần chịu nhiệt 
PBI-LD 403EA 220 50 2*1,55 2*1,1 365 45 0 80    79.099.000    Cụm 2 bơm tăng áp tích hợp biến tần chịu nhiệt 
PW-082EA 220 50 0,24 0,08 20 33 8 40      4.551.000    Bơm tăng áp tự động có bình tích áp 
PW-122EA 220 50 0,32 0,13 25 32 8 40      4.765.000    Bơm tăng áp tự động có bình tích áp 
PW-175EA 220 50 0,35 0,13 33 19 8 40      3.369.000    Bơm tăng áp tự động có bình tích áp 
PW-252EA 220 50 0,6 0,25 40 45 8 40      6.310.000    Bơm tăng áp tự động có bình tích áp 
PW-750LEA 220 50 1,5 0,75 60 59 8 40    12.835.000    Bơm tăng áp tự động có bình tích áp 
PW-1500EA 220 50 1,8 1,5 54 76 8 40    28.817.000    Bơm tăng áp tự động có bình tích áp 
PW-175E 220 50 0,35 0,13 31 33 8 40      2.899.000    Bơm hút chân không , đẩy cao 
PW-251E 220 50 0,6 0,25 41 40 8 40      5.012.000    Bơm hút chân không , đẩy cao 
PW-750E 220 50 1,5 0,75 60 59 8 40      7.487.000    Bơm hút chân không , đẩy cao 
PW-1500E 220 50 1,8 1,5 54 76 8 40    10.921.000    Bơm hút chân không , đẩy cao 
PU- 400E 220 50 0,6 0,4 155 13 6 40      4.600.000    Bơm cấp nước lưu lượng lớn, tự mồi 
PU-462E 220 50 0,9 0,5 265 16 6 40      7.755.000    Bơm cấp nước lưu lượng lớn, tự mồi 
PU-1500E 220 50 1,8 1,5 280 25 6 40    11.713.000    Bơm cấp nước lưu lượng lớn, tự mồi 
PU-1500G 220/380 50 1,8 1,5 280 25 6 40    11.414.000    Bơm cấp nước lưu lượng lớn, tự mồi 
PUN-250E 220 50 0,35 0,25 80 16 0 40      3.210.000    Bơm cấp nước lưu lượng lớn, không tự mồi 
PUN-600E 220 50 0,95 0,6 126 25 0 40      4.332.000    Bơm cấp nước lưu lượng lớn, không tự mồi 
PU-S400E 220 50 0,66 0,4 160 9 6 40      5.166.000    Bơm nước biển 
PU-S750E 220 50 1 0,75 300 15 6 40    11.927.000    Bơm nước biển 
PU-S750G 220/380 50 1 0,75 300 15 6 40    12.034.000    Bơm nước biển 
PC-300EA 220 50 0,65 0,3 12 36 24 40      9.787.000    Bơm hút giếng sâu 
PC-301EA 220 50 0,62 0,3 12 30 18 40    10.589.000    Bơm hút giếng sâu 
WP-403E 230 50 0,56 0,4 250 7 0 60      4.974.000    Bơm xoáy nước hồ bơi 
PUF-750E 220 50 0,97 0,75 220 12 0 60    19.307.000    Bơm lọc hồ bơi 
PUF-1500E  220 50 1,44 1,2 280 17 0 60    23.479.000    Bơm lọc hồ bơi 
PUF-1500G  220 50 1,44 1,2 280 17 0 60    21.393.000    Bơm lọc hồ bơi 
PH-045E 220 50 0,09 0,04 53 3,5 0 100      1.144.000    Bơm tuần hoàn nước nóng 
PH-101E 220 50 0,2 0,1 153 4,5 0 100      2.834.000    Bơm tuần hoàn nước nóng 
PH-123E 220 50 0,26 0,12 170 5 0 100      3.210.000    Bơm tuần hoàn nước nóng 
PH-251E 220 50 0,52 0,25 313 7,5 0 100      4.493.000    Bơm tuần hoàn nước nóng 
PH-254E 220 50 0,33 0,25 105 15 0 100      3.262.000    Bơm tuần hoàn nước nóng 
PH-400E 220 50 0,8 0,4 330 15,5 0 100      7.033.000    Bơm tuần hoàn nước nóng 
PH-401E 220 50 0,9 0,4 260 19 0 100      7.252.000    Bơm tuần hoàn nước nóng 
PH-1500Q 380 50 1,8 1,5 410 25 0 100    11.509.000    Bơm tuần hoàn nước nóng 
PH-2200Q 380 50 3,2 2,2 530 39 0 100    12.974.000    Bơm tuần hoàn nước nóng 
PD-180E 220 50 0,27 0,18 100 5,5 __ 40      3.594.000    Bơm chìm nước sạch 
PD-180EA 220 50 0,27 0,18 100 5,5 __ 40      3.947.000    Bơm chìm nước sạch 
PD-300E 220 50 0,38 0,3 160 7,5 __ 40      3.562.000    Bơm chìm nước sạch 
PD-300EA 220 50 0,38 0,3 160 7,5 __ 40      4.055.000    Bơm chìm nước sạch 
PD-A401EA 220 50 0,5 0,4 225 10 __ 40      7.744.000    Bơm chìm nước sạch 
PD-A401Q 380 50 0,5 0,4 225 10 __ 40      7.900.000    Bơm chìm nước sạch 
PD-A751E 220 50 1 0,75 300 14 __ 40      7.584.000    Bơm chìm nước sạch 
PD-A751EA 220 50 1 0,75 300 14 __ 40      8.017.000    Bơm chìm nước sạch 
PD-A751Q 380 50 1 0,75 300 14 __ 40      8.520.000    Bơm chìm nước sạch 
PD-S300EA 220 50 0,55 0,3 183 8,6 __ 40      6.963.000    Bơm chìm nước sạch vật liệu  thép không rĩ 
PD-S550EA 220 50 0,9 0,6 217 11,6 __ 40      7.531.000    Bơm chìm nước sạch vật liệu  thép không rĩ 
PD-S401E 220 50 0,51 0,35 225 10 __ 40      7.883.000    Bơm chìm nước biển 
PD-S401EA 220 50 0,5 0,4 225 10 __ 40      8.279.000    Bơm chìm nước biển 
PD-S751E 220 50 0,95 0,7 183 14 __ 40      8.985.000    Bơm chìm nước biển 
PD-S750EA 220 50 0,95 0,7 183 14 __ 40      8.182.000    Bơm chìm nước biển 
PDV-A400E 220 50 0,5 0,4 233 7 __ 40      6.497.000    Bơm chìm nước thải 
PDV-A400EA 220 50 0,5 0,4 233 7 __ 40      6.814.000    Bơm chìm nước thải 
PDV-A750E 220 50 1 0,75 310 10 __ 40      7.038.000    Bơm chìm nước thải 
PDV-A750EA 220 50 1 0,75 310 10 __ 40      7.349.000    Bơm chìm nước thải 
PDV-S600E 220 50 0,83 0,6 283 8 __ 40      7.873.000    Bơm chìm nước thải 
PDV-S600EA 220 50 0,83 0,6 283 8 __ 40      8.316.000    Bơm chìm nước thải 
PDV-S600Q 380 50 0,78 0,6 283 8 __ 40      8.798.000    Bơm chìm nước thải 
PDV-S750E 220 50 1 0,75 317 10 __ 40      7.900.000    Bơm chìm nước thải 
PDV-S750EA 220 50 1 0,75 317 10 __ 40      8.344.000    Bơm chìm nước thải 
PDV-S750Q 380 50 1 0,75 317 10 __ 40      8.825.000    Bơm chìm nước thải 
PLS-1012GE 220 50 1,35 0,75 40 90 __ 40    20.483.000    Bơm chìm  giếng khoan 
PLS-2012GE 220 50 1,9 1,5 40 190 __ 40    32.570.000    Bơm chìm  giếng khoan 
PLS-1012HE 220 50 1,2 0,75 85 60 __ 40    19.574.000    Bơm chìm  giếng khoan 
PLS-2012HE 220 50 2,1 1,5 85 115 __ 40    29.951.000    Bơm chìm  giếng khoan 
PLS-2033HE 380 50 2,1 1,5 85 115 __ 40    21.072.000    Bơm chìm  giếng khoan 
PLS-3012HE 220 50 3 2,2 90 185 __ 40    43.534.000    Bơm chìm  giếng khoan 
PLS-7533HE 380 50 8 5,5 250 155 __ 40    65.836.000    Bơm chìm  giếng khoan 
PLS-10033HE 380 50 10,2 7,5 250 195 __ 40    90.545.000    Bơm chìm  giếng khoan 
PLS-2012QE 220 50 2,7 1,5 210 45 __ 40    29.896.000    Bơm chìm  giếng khoan 
PM-030PE 220 50 0,04 0 ,03 15 2,5 __ 60      3.048.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-052PE 220 50 0,120 0,05 40 5,5 __ 60      3.317.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-100PE 220 50 0,15 0,1 50 4,5 __ 60      5.134.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-250PEH 220 50 0,41 0,25 110 8 __ 60      7.167.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-753PG 380 50 0,99 0,75 350 16 __ 60    27.436.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-1503PG 380 50 1,55 1,5 450 25 __ 80    51.770.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-2203PG 380 50 2,7 2,2 480 30 __ 80    64.126.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-3703PG 380 50 3,7 3 580 35 __ 80    78.458.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-051NE 220 50 0,125 0,05 15 10 __ 90      3.477.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-150PE 220 50 0,25 0,15 70 8 __ 60      5.936.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-250PES 220 50 0,41 0,25 110 8 __ 60      7.006.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-300PE 220 50 0,46 0,3 130 12 __ 60      9.306.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-403PG 380 50 0,53 0,37 250 9 __ 60    19.950.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-753FG 380 50 0,99 0,75 350 16 __ 60    52.787.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-1503FG 380 50 1,55 1,5 450 25 __ 80    99.263.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-2203FG 380 50 2,7 2,2 480 30 __ 80  121.885.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
PM-3703FG 380 50 3,7 3 580 35 __ 80  157.184.000    Bơm hóa chất dạng bơm từ 
Ghi chú: Đơn giá trên chưa bao gồm VAT 10%

Công ty TNHH TM XNK Siêu Phong là nhà phân phối độc quyền các dòng máy bơm ZENIT, SAER, FAGGIOLATI, YAMADA, TAIKO, EDI, NTP, ETATRON, BLUE WHITE, OBL, SHIRAI, PANASONIC, SWAN, FUSHENG, PIUSI, GPI, PENTAX... Chúng tôi cam kết bán hàng chính hãng, giá cả cạnh tranh, giao hàng chuyên nghiệp và bảo hành chu đáo.

Máy bơm nước WILO - Ảnh 1

Máy bơm nước WILO - Ảnh 2
Mọi thắc mắc hoặc cần tư vấn xin vui lòng liên hệ: 
CÔNG TY TNHH TM XNK SIÊU PHONG 
Địa chỉ: 402/15 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh 
Hotline: 0902 538 032 – (08) 38 306 334 – Thanh Vĩ (Mr.Vĩ) 
Email: viphanthanh@gmail.com